“pole” in Vietnamese
Definition
Cột là một vật dài và thẳng, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác, dùng để đỡ hoặc treo vật. Ngoài ra, 'cực' còn chỉ hai đầu trái ngược nhau của Trái Đất, nam châm hoặc các vật thể khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'telephone pole', 'flagpole', 'goalpost' dùng 'cột'. Trong khoa học hoặc địa lý ('North Pole', 'South Pole') dùng 'cực'. Không nhầm lẫn với 'poll' (cuộc khảo sát hoặc bỏ phiếu).
Examples
The dog is tied to a pole in the yard.
Con chó bị buộc vào một **cột** ngoài sân.
They put the flag on a tall pole.
Họ cắm lá cờ lên một **cột** cao.
The Earth has a North Pole and a South Pole.
Trái Đất có **Cực** Bắc và **Cực** Nam.
Be careful — that metal pole is loose.
Cẩn thận nhé — **cột** kim loại đó bị lỏng rồi.
The car slid and hit a pole on the side of the road.
Chiếc xe lao đi và đâm vào một **cột** bên đường.
The two ideas are at opposite poles of the debate.
Hai ý tưởng này ở hai **cực** đối lập trong cuộc tranh luận.