polaroid” in Vietnamese

polaroid (ảnh)máy ảnh chụp lấy ngay

Definition

Ảnh polaroid là bức ảnh được chụp bằng máy ảnh chụp lấy ngay, ảnh sẽ hiện ra chỉ sau vài giây. Từ này cũng có thể dùng để chỉ loại máy ảnh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Polaroid' thường được dùng cho cả ảnh chụp lấy ngay từ các hãng khác, không chỉ riêng hãng Polaroid. Từ này dùng nhiều trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

I took a polaroid of my dog.

Tôi đã chụp một **polaroid** cho con chó của mình.

The party ended and everyone got a polaroid to take home.

Buổi tiệc kết thúc và ai cũng được một **polaroid** mang về.

She loves collecting polaroids from her trips.

Cô ấy thích sưu tập các **polaroid** từ những chuyến đi.

Do you still have your old polaroid camera?

Bạn còn giữ chiếc máy ảnh **polaroid** cũ không?

He stuck a polaroid on the fridge as a reminder of their vacation.

Anh ấy dán một tấm **polaroid** lên tủ lạnh để nhớ về kỳ nghỉ.

Those vintage polaroids really capture the moment, don’t they?

Những tấm **polaroid** vintage đó thực sự ghi lại khoảnh khắc, phải không?