pointy” in Vietnamese

nhọnđầu nhọn

Definition

Có đầu hoặc cạnh nhỏ, sắc và nhô lên, không tròn hay phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘pointy’ thường dùng với các vật như mũi, giày, núi có đầu nhọn rõ ràng; không dùng cho vật nguy hiểm như dao.

Examples

The cat has pointy ears.

Con mèo đó có đôi tai **nhọn**.

He wore pointy shoes to the party.

Anh ấy đi giày **mũi nhọn** đến bữa tiệc.

Be careful with the pointy sticks.

Hãy cẩn thận với những cây gậy **đầu nhọn** đó.

That mountain has a really pointy peak.

Đỉnh núi đó thật sự rất **nhọn**.

Can you grab the pointy scissors for me?

Lấy giúp mình cái kéo **đầu nhọn** nhé?

Her new haircut makes her face look more pointy.

Kiểu tóc mới làm khuôn mặt cô ấy trông **nhọn** hơn.