“pointer” in Vietnamese
Definition
‘Con trỏ’ là vật gì đó dùng để chỉ ra, như cây gậy để chỉ vào bảng, mũi tên trên màn hình, hoặc lời khuyên giúp bạn làm việc gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Con trỏ chuột', 'con trỏ laser', 'helpful pointer' (mẹo) được dùng cả trong công nghệ, dạy học lẫn giao tiếp hàng ngày. Trong lập trình, 'con trỏ' là biến chứa địa chỉ ô nhớ.
Examples
The mouse pointer moves when you move the mouse.
Khi bạn di chuyển chuột, **con trỏ** chuột cũng di chuyển.
Can you give me a pointer about how to start?
Bạn có thể cho tôi một vài **lời khuyên** về cách bắt đầu không?
The teacher used a laser pointer to highlight the map.
Giáo viên dùng **con trỏ laser** để chỉ lên bản đồ.
I got a few useful pointers from my coworker before the interview.
Tôi đã nhận được vài **lời khuyên** hữu ích từ đồng nghiệp trước buổi phỏng vấn.
In programming, a pointer can be tricky for beginners to understand.
Trong lập trình, **con trỏ** có thể khó hiểu đối với người mới bắt đầu.
Use the pointer to show the answer on the board.
Hãy dùng **gậy chỉ** để chỉ vào đáp án trên bảng.