poetic” in Vietnamese

thơmang tính thơ

Definition

Giống như thơ hoặc có các đặc điểm của thơ, như sự đẹp, sáng tạo, cảm xúc sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'poetic' thường dùng cho ngôn ngữ nghệ thuật, mô tả hoặc giàu cảm xúc, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'poetic language' là ngôn ngữ thơ, 'poetic justice' là sự công bằng như có trong thơ ca.

Examples

He has a poetic way of describing everyday moments.

Anh ấy có cách miêu tả những khoảnh khắc hàng ngày rất **thơ**.

The sunset over the mountains looked absolutely poetic.

Hoàng hôn trên núi trông thật sự **thơ**.

She writes poetic stories about nature.

Cô ấy viết những câu chuyện **thơ** về thiên nhiên.

The movie had a poetic ending.

Bộ phim có một cái kết **thơ**.

Her speech was very poetic.

Bài phát biểu của cô ấy rất **thơ**.

There's something poetic about walking in the rain at night.

Có điều gì đó **thơ** khi đi bộ dưới mưa ban đêm.