poems” in Vietnamese

bài thơ

Definition

Những tác phẩm ngắn có vần điệu hoặc không, dùng để diễn đạt ý tưởng, cảm xúc hoặc kể chuyện. Đây là dạng số nhiều của 'bài thơ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho các tác phẩm văn học cả trang trọng lẫn đời thường. Có thể kết hợp với các cụm như 'đọc bài thơ', 'viết bài thơ', 'bài thơ tình'. 'Poem' là một bài cụ thể, còn 'poetry' là nghệ thuật nói chung.

Examples

Have you ever memorized any poems?

Bạn đã bao giờ thuộc lòng bất kỳ **bài thơ** nào chưa?

I like reading poems before bed.

Tôi thích đọc **bài thơ** trước khi đi ngủ.

She writes beautiful poems about nature.

Cô ấy viết những **bài thơ** tuyệt đẹp về thiên nhiên.

His poems always make people think deeply about life.

**Bài thơ** của anh ấy luôn khiến mọi người suy ngẫm sâu sắc về cuộc sống.

We shared our favorite poems in class today.

Chúng tôi đã chia sẻ những **bài thơ** yêu thích của mình trong lớp hôm nay.

Some kids find it hard to understand old poems, but others really enjoy them.

Một số trẻ thấy khó hiểu các **bài thơ** cũ, nhưng những trẻ khác lại rất thích chúng.