pockets” in Vietnamese

túi (quần áo)

Definition

Túi là phần nhỏ được may trong quần áo hoặc túi xách để đựng các vật nhỏ như chìa khóa, tiền hoặc điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về túi trên quần áo như quần, áo khoác, áo sơ mi. Có thể dùng các cụm như 'in your pocket', 'empty your pockets', hay 'deep pockets' (rất giàu). Không dùng từ này để chỉ túi xách hoặc ví.

Examples

These pants have big pockets.

Quần này có **túi** lớn.

She put her keys in her pockets.

Cô ấy bỏ chìa khóa vào **túi**.

Check your pockets before you wash your jeans.

Hãy kiểm tra **túi** trước khi giặt quần jean.

I hate when women's clothes have tiny pockets or none at all.

Tôi ghét khi quần áo nữ có **túi** nhỏ hoặc không có **túi** nào.

He stood there with his hands in his pockets, looking nervous.

Anh ấy đứng đó, tay trong **túi**, trông lo lắng.

Empty your pockets at the airport security check.

Hãy làm rỗng **túi** khi qua kiểm tra an ninh sân bay.