plutonium” in Vietnamese

plutoni

Definition

Plutoni là một nguyên tố hóa học có tính phóng xạ, chủ yếu dùng làm nhiên liệu cho lò phản ứng hạt nhân hoặc chế tạo vũ khí hạt nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành, thường gặp trong lĩnh vực khoa học hạt nhân. Không nên nhầm với 'platinum' (bạch kim quý hiếm).

Examples

Plutonium is a dangerous radioactive element.

**Plutoni** là một nguyên tố phóng xạ nguy hiểm.

Scientists use plutonium in nuclear reactors.

Các nhà khoa học sử dụng **plutoni** trong lò phản ứng hạt nhân.

It is hard to store plutonium safely.

Việc lưu trữ **plutoni** một cách an toàn rất khó.

The plutonium used in bombs is different from what powers most reactors.

**Plutoni** dùng trong bom khác với loại cấp năng lượng cho hầu hết các lò phản ứng.

Even a small piece of plutonium needs strict security.

Ngay cả một mẩu **plutoni** nhỏ cũng cần bảo vệ nghiêm ngặt.

There's an ongoing debate about the risks of plutonium in the environment.

Có nhiều tranh cãi kéo dài về nguy cơ của **plutoni** đối với môi trường.