“plus” in Vietnamese
Definition
Dùng để cộng một số hoặc điều gì đó với một số hoặc điều khác. Cũng có thể chỉ điều gì thêm vào hoặc lợi thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong toán: 'ba cộng hai'. Trong đời thường, còn dùng như 'thêm nữa' hay 'điểm tốt': 'Nó rẻ, cộng thêm còn dùng tốt.'
Examples
The room has a bed plus a desk.
Phòng có giường **cộng** bàn.
Two plus three is five.
Hai **cộng** ba là năm.
She speaks English, plus a little French.
Cô ấy nói tiếng Anh, **cộng** một ít tiếng Pháp.
It’s a small apartment, but the location is a huge plus.
Căn hộ nhỏ, nhưng vị trí là một **điểm cộng** lớn.
We can leave now, plus it looks like rain later.
Chúng ta có thể đi ngay, **cộng** có vẻ sắp mưa.
The salary is good, and the flexible schedule is another plus.
Lương tốt, và lịch trình linh hoạt là một **điểm cộng** nữa.