“plunder” in Vietnamese
Definition
Lấy đi tài sản của người khác bằng vũ lực, đặc biệt trong chiến tranh hoặc xung đột. Cũng dùng để chỉ tài sản bị cướp đoạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn bản lịch sử, pháp lý hoặc báo chí. Thường đi với 'village', 'treasure', 'goods'. Nghĩa danh từ là tài sản bị cướp.
Examples
The soldiers began to plunder the village.
Những người lính bắt đầu **cướp bóc** ngôi làng.
Pirates would often plunder ships for gold.
Cướp biển thường xuyên **cướp bóc** tàu để lấy vàng.
The king's plunder included jewels and silver.
**Chiến lợi phẩm** của nhà vua gồm có ngọc và bạc.
After the battle, the victorious army moved quickly to plunder the city.
Sau trận chiến, quân thắng trận nhanh chóng tiến vào **cướp bóc** thành phố.
Treasure hunters searched for hidden plunder in the ruins.
Những người săn kho báu tìm kiếm **chiến lợi phẩm** ẩn giấu trong các tàn tích.
It's wrong to plunder natural resources without thinking of the future.
**Cướp bóc** tài nguyên thiên nhiên mà không nghĩ đến tương lai là sai.