“plotting” in Vietnamese
Definition
'Plotting' có thể chỉ việc lên kế hoạch bí mật cho điều gì đó (thường là điều xấu hoặc gian dối). Ngoài ra, từ này cũng dùng khi vẽ đồ thị trong toán học, khoa học.
Usage Notes (Vietnamese)
Dễ nhầm với 'planning', nhưng 'plotting' thường mang ý nghĩa bí mật, đặc biệt trong các câu kiểu 'plotting against someone' (lên âm mưu hại ai đó) hoặc 'plotting a curve' (vẽ đồ thị, thường trong toán học).
Examples
The thieves were plotting to rob the bank.
Những tên trộm đang **âm mưu** cướp ngân hàng.
We are plotting points on the graph in math class.
Chúng tôi đang **vẽ đồ thị** điểm trong giờ toán.
He spent hours plotting how to win the game.
Anh ấy dành hàng giờ để **lên âm mưu** làm sao thắng trò chơi.
Are you plotting something behind my back?
Bạn đang **âm mưu** gì sau lưng tôi à?
She was quietly plotting her next move at the meeting.
Cô ấy lặng lẽ **lên kế hoạch** nước đi tiếp theo tại cuộc họp.
After plotting the data, the results were clear.
Sau khi **vẽ đồ thị**, kết quả đã rõ ràng.