“plotting” in Indonesian
Definition
‘Plotting’ nghĩa là lập kế hoạch bí mật, thường là điều xấu hoặc không trung thực. Ngoài ra, từ này còn ám chỉ việc vẽ biểu đồ hoặc đồ thị trong toán học, khoa học.
Usage Notes (Indonesian)
Các cụm như 'plotting against someone' thường chỉ âm mưu ngấm ngầm hại ai đó; còn 'plotting a curve' dùng cho việc vẽ đồ thị. ‘Plotting’ thường bí mật/hay chú trọng tiểu tiết hơn ‘planning’.
Examples
The thieves were plotting to rob the bank.
Những tên trộm đang **âm mưu** để cướp ngân hàng.
We are plotting points on the graph in math class.
Chúng tôi đang **vẽ biểu đồ** các điểm trong lớp toán.
He spent hours plotting how to win the game.
Anh ấy đã dành hàng giờ để **âm mưu** cách thắng trò chơi.
Are you plotting something behind my back?
Bạn có đang **âm mưu** gì sau lưng tôi không?
She was quietly plotting her next move at the meeting.
Cô ấy lặng lẽ **âm mưu** bước đi tiếp theo tại cuộc họp.
After plotting the data, the results were clear.
Sau khi **vẽ biểu đồ**, kết quả đã rõ ràng.