plots” in Vietnamese

cốt truyệnmảnh đất

Definition

"Plots" có thể chỉ các câu chuyện chính trong sách, phim hoặc các mảnh đất được phân chia để sử dụng cho mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Plot" chỉ dùng số nhiều khi nói về nhiều câu chuyện hoặc nhiều mảnh đất nhỏ. Cần nhận biết nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

The book has many interesting plots.

Cuốn sách có nhiều **cốt truyện** thú vị.

Farmers bought two new plots of land.

Nông dân đã mua hai **mảnh đất** mới.

All the garden plots need to be watered today.

Hôm nay phải tưới tất cả các **mảnh đất vườn**.

Some students made posters about the movie plots.

Một số học sinh đã làm poster về các **cốt truyện** của bộ phim.

I always confuse the plots of those two TV shows.

Tôi luôn nhầm lẫn **cốt truyện** của hai chương trình truyền hình đó.

Those movies have completely different plots, but the same actors.

Các bộ phim đó có **cốt truyện** hoàn toàn khác nhau, nhưng cùng diễn viên.