“plight” in Vietnamese
Definition
Một hoàn cảnh rất khó khăn hoặc nguy hiểm mà khó thoát ra hoặc cải thiện. Thường dùng cho các tình huống nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc nghiêm túc, cho tình huống nghiêm trọng, không dùng cho vấn đề nhỏ. Ghép với: 'the plight of refugees', 'plight of the poor'.
Examples
Artists often highlight the plight of minorities in their work.
Các nghệ sĩ thường làm nổi bật **tình cảnh khó khăn** của các nhóm thiểu số trong tác phẩm của họ.
We can’t ignore the plight facing many families these days.
Chúng ta không thể bỏ qua **tình cảnh khó khăn** mà nhiều gia đình đang phải đối mặt hiện nay.
Many people do not understand the plight of the homeless.
Nhiều người không hiểu được **tình cảnh khó khăn** của người vô gia cư.
We should help animals in plight.
Chúng ta nên giúp những động vật đang gặp **cảnh ngộ nguy khốn**.
The news reported on the farmers’ plight during the drought.
Bản tin đã nói về **tình cảnh khó khăn** của nông dân trong đợt hạn hán.
She spoke movingly about the plight of abandoned children.
Cô ấy đã nói xúc động về **cảnh ngộ nguy khốn** của những đứa trẻ bị bỏ rơi.