plenty” in Vietnamese

nhiềudư dả

Definition

Chỉ số lượng lớn một cái gì đó, thường nhiều hơn mức đủ. Thường dùng khi muốn nói có đủ hoặc nhiều thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'plenty of' dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được như 'plenty of people', 'plenty of sugar'. Thường mang ý tích cực, nhằm trấn an hoặc nói thừa thãi.

Examples

There is plenty of food for everyone.

Có **nhiều** đồ ăn cho tất cả mọi người.

We have plenty of time before the movie starts.

Chúng ta còn **nhiều** thời gian trước khi phim bắt đầu.

She drank plenty of water after her run.

Cô ấy đã uống **nhiều** nước sau khi chạy.

She's got plenty of experience for the job.

Cô ấy có **nhiều** kinh nghiệm cho công việc này.

You'll find plenty to do in this city, even at night.

Bạn sẽ tìm thấy **nhiều** điều để làm ở thành phố này, kể cả ban đêm.

Don't worry, we've got plenty to eat.

Đừng lo, chúng ta có **nhiều** đồ ăn mà.