pleases” in Vietnamese

làm hài lònglàm vui

Definition

Làm cho ai đó cảm thấy vui hoặc hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với chủ ngữ 'nó' ('Nó làm tôi vui'). Hiếm gặp trong khẩu ngữ, chủ yếu dùng trong văn viết. Không dùng để yêu cầu.

Examples

It pleases me to help where I can.

Được giúp đỡ khi có thể **làm hài lòng** tôi.

It pleases me to see you happy.

Thấy bạn hạnh phúc **làm tôi vui**.

She pleases her teachers with her hard work.

Cô ấy **làm hài lòng** thầy cô với sự chăm chỉ của mình.

The music pleases everyone at the party.

Âm nhạc tại bữa tiệc **làm hài lòng** mọi người.

Nothing pleases him more than a quiet evening at home.

Không gì **làm anh ấy vui** hơn một buổi tối yên tĩnh ở nhà.

If it pleases you, we can start now.

Nếu **bạn hài lòng**, chúng ta có thể bắt đầu ngay.