“please” in Vietnamese
làm ơnlàm hài lòng
Definition
Dùng khi muốn nhờ vả lịch sự hoặc diễn tả sự hài lòng; cũng có nghĩa là làm ai đó vui lòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Làm ơn' thường đứng đầu hoặc cuối câu yêu cầu lịch sự. 'Làm hài lòng' dùng khi nói về việc ai đó thấy vui, hài lòng.
Examples
If you please, could you help me with this?
Nếu bạn **làm ơn**, giúp tôi với việc này được không?
Please, can I have a glass of water?
**Làm ơn**, cho tôi xin một ly nước được không?
Please be quiet during the movie.
**Làm ơn** giữ yên lặng khi phim chiếu.
That new movie really pleases the audience.
Bộ phim mới đó thực sự **làm hài lòng** khán giả.
If you don’t mind, please join us for dinner.
Nếu bạn không phiền, **làm ơn** dùng bữa tối cùng chúng tôi nhé.
Please pass the salt.
**Làm ơn**, đưa giúp tôi muối.