pleasant” in Vietnamese

dễ chịuthú vị

Definition

Mô tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy dễ chịu, hài lòng hoặc vui vẻ một cách nhẹ nhàng. Thường dùng cho thời tiết, con người, nơi chốn hoặc trải nghiệm có cảm giác thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thông dụng: 'a pleasant day', 'pleasant surprise', 'pleasant conversation', 'pleasant smell'. Mang nghĩa nhẹ nhàng, thư thái chứ không quá sôi nổi. Dùng cho người thì nghĩa là hòa nhã, dễ chịu khi tiếp xúc.

Examples

We had a pleasant walk in the park.

Chúng tôi đã có một buổi đi bộ **dễ chịu** trong công viên.

The hotel room was clean and pleasant.

Phòng khách sạn sạch sẽ và **dễ chịu**.

She has a pleasant voice.

Cô ấy có giọng nói **dễ chịu**.

It was a pleasant surprise to see you there.

Thật là một **bất ngờ dễ chịu** khi gặp bạn ở đó.

The staff were friendly and pleasant the whole time.

Nhân viên luôn thân thiện và **dễ chịu** suốt thời gian đó.

The weather was warm enough to be pleasant, but not too hot.

Thời tiết ấm vừa đủ để cảm thấy **dễ chịu**, không quá nóng.