“plead” in Vietnamese
Definition
Yêu cầu ai đó một cách khẩn thiết, xúc động. Trong pháp lý, còn có nghĩa là nhận tội hoặc bào chữa trước tòa.
Usage Notes (Vietnamese)
'plead with someone' là khẩn thiết van xin ai, mang sắc thái tuyệt vọng. 'plead for help' dùng khi rất cần sự giúp đỡ. Trong pháp luật, 'plead guilty' hay 'not guilty' là nhận hay chối tội.
Examples
She pleaded with him to stay.
Cô ấy **cầu xin** anh ấy ở lại.
The man pleaded not guilty in court.
Người đàn ông đó đã **khai là không có tội** trước tòa.
They pleaded for more time.
Họ **cầu xin** thêm thời gian.
I pleaded with my boss to let me leave early, but she said no.
Tôi đã **cầu xin** sếp cho về sớm, nhưng cô ấy không đồng ý.
He pleaded for help when he realized he was lost.
Khi nhận ra mình bị lạc, anh ấy **cầu xin** được giúp đỡ.
Her lawyer advised her to plead guilty and avoid a longer trial.
Luật sư khuyên cô ấy **nhận tội** để không phải hầu tòa lâu hơn.