plaza” in Vietnamese

quảng trườngtrung tâm mua sắm (plaza)

Definition

Quảng trường là khu vực công cộng ngoài trời ở trung tâm thành phố, nơi mọi người có thể đi dạo, gặp gỡ hoặc nghỉ ngơi. Từ này cũng dùng để chỉ trung tâm mua sắm ở một số nơi.

Examples

The children are playing in the plaza.

Lũ trẻ đang chơi ở **quảng trường**.

We met near the plaza after lunch.

Chúng tôi gặp nhau gần **quảng trường** sau bữa trưa.

There is a fountain in the plaza.

Có một đài phun nước ở **quảng trường**.

Let's grab a coffee and sit in the plaza for a while.

Chúng ta đi uống cà phê rồi ngồi ở **quảng trường** một lát nhé.

The hotel is right across from the main plaza.

Khách sạn nằm ngay đối diện **quảng trường** chính.

They opened a new bookstore in the shopping plaza.

Họ đã mở một hiệu sách mới ở **trung tâm mua sắm**.