playwright” in Vietnamese

nhà viết kịch

Definition

Nhà viết kịch là người sáng tác các vở kịch để biểu diễn trên sân khấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'nhà viết kịch' cho người viết kịch bản sân khấu, không áp dụng cho phim ('biên kịch phim'). Thường gắn với các tên tuổi lớn như 'Shakespeare was a great playwright'.

Examples

William Shakespeare was a famous playwright.

William Shakespeare là một **nhà viết kịch** nổi tiếng.

A playwright writes stories for the stage.

Một **nhà viết kịch** sáng tác các câu chuyện cho sân khấu.

The playwright is working on a new play.

**Nhà viết kịch** đang làm việc trên một vở kịch mới.

She dreams of becoming a successful playwright one day.

Cô ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành một **nhà viết kịch** thành công.

Many playwrights started out as actors before writing their first script.

Nhiều **nhà viết kịch** từng khởi đầu là diễn viên trước khi viết kịch bản đầu tiên.

The festival features new works from young playwrights across the country.

Liên hoan có các tác phẩm mới từ các **nhà viết kịch** trẻ khắp cả nước.