playtime” in Vietnamese

giờ chơi

Definition

Thời gian dành riêng cho việc chơi, nhất là cho trẻ em ở trường hoặc trong ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho trẻ em, nhất là ở trường (giờ ra chơi). Đôi khi dùng cho người lớn với ý nghĩa không trang trọng về thời gian vui chơi. Không giống 'game time' là thời điểm bắt đầu trận đấu.

Examples

It's playtime at school, and the children go outside.

Đến **giờ chơi** ở trường rồi, các em ra ngoài.

We have playtime after lunch every day.

Chúng tôi có **giờ chơi** sau bữa trưa mỗi ngày.

During playtime, the students play games and talk.

Trong **giờ chơi**, học sinh chơi trò chơi và trò chuyện.

My son looks forward to playtime more than any other part of school.

Con trai tôi mong chờ **giờ chơi** hơn bất kỳ phần nào khác ở trường.

Can we have some playtime before bedtime?

Chúng ta có thể có chút **giờ chơi** trước khi đi ngủ không?

With all this homework, there's barely any playtime left.

Tất cả bài tập về nhà làm cho chẳng còn **giờ chơi** nữa.