playground” in Vietnamese

sân chơi

Definition

Nơi ngoài trời có các thiết bị cho trẻ em vui chơi, thường nằm trong công viên hoặc gần trường học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dành cho trẻ em, có cầu trượt, xích đu v.v. 'Sân chơi' nhỏ hơn và chuyên dùng hơn so với 'công viên'.

Examples

There is a slide in the playground.

Có một cầu trượt ở **sân chơi**.

Let’s take the kids to the playground after lunch.

Sau bữa trưa, hãy đưa bọn trẻ ra **sân chơi**.

The new playground has safe, soft ground for jumping.

**Sân chơi** mới có mặt đất mềm và an toàn cho trẻ nhảy lên.

When I was little, I spent hours at the playground every day.

Lúc nhỏ, tôi đã dành hàng giờ ở **sân chơi** mỗi ngày.

The children are playing on the playground.

Bọn trẻ đang chơi ở **sân chơi**.

My school has a big playground.

Trường của tôi có một **sân chơi** lớn.