“player” in Vietnamese
Definition
Người chơi là người tham gia vào trò chơi, thể thao hoặc buổi biểu diễn. Ngoài ra, nó cũng có thể chỉ thiết bị hoặc chương trình phát nhạc, video, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho người trong thể thao: 'cầu thủ bóng đá' nghĩa là 'football player'. Trong công nghệ có các cụm như 'trình phát nhạc', 'trình phát video'. Trong văn nói, 'player' cũng chỉ người yêu nhiều người một lúc, tuỳ ngữ cảnh sử dụng.
Examples
Every player on the team got a medal.
Mỗi **người chơi** trong đội đều nhận được huy chương.
He’s a key player in the company now.
Anh ấy là **người chơi** quan trọng trong công ty bây giờ.
She is a very good tennis player.
Cô ấy là **người chơi** tennis rất giỏi.
This music player is easy to use.
**Máy phát** nhạc này rất dễ sử dụng.
Don’t trust him too much — he’s kind of a player.
Đừng tin anh ta quá — anh ấy kiểu **người chơi** đấy.
Our video player keeps crashing during meetings.
**Trình phát** video của chúng tôi liên tục bị lỗi khi họp.