“playboys” in Vietnamese
Definition
Những người đàn ông giàu có hoặc hấp dẫn, thường có nhiều mối quan hệ yêu đương với các cô gái và sống xa hoa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tay chơi' thường có ý nghĩa không chính thức, đôi khi thân thiện, đôi khi chê trách; chủ yếu dùng cho nam giới.
Examples
Some playboys spend all their money on parties.
Một số **tay chơi** tiêu hết tiền cho các bữa tiệc.
Those two men are well-known playboys in the city.
Hai người đàn ông đó là những **tay chơi** nổi tiếng trong thành phố.
Rumors spread quickly about the city's famous playboys and their wild lifestyles.
Tin đồn về những **tay chơi** nổi tiếng của thành phố và lối sống hoang dã của họ lan truyền rất nhanh.
People say the new hotel is packed with celebrities and playboys every weekend.
Người ta nói khách sạn mới mỗi cuối tuần đều đầy ắp người nổi tiếng và các **tay chơi**.
Many playboys are also businessmen.
Nhiều **tay chơi** cũng là doanh nhân.
At the club, the playboys always seem to attract the most attention.
Ở câu lạc bộ, các **tay chơi** luôn thu hút sự chú ý nhất.