“playboy” in Vietnamese
Definition
Tay chơi là người đàn ông giàu có hoặc hấp dẫn, dành nhiều thời gian để vui chơi, đặc biệt với nhiều người tình; thường không muốn gắn bó lâu dài.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Tay chơi’ hay dùng cho đàn ông, khi nói về lối sống tình cảm hời hợt, không nghiêm túc. Chủ yếu dùng trong văn nói, báo chí hoặc tin đồn. Khác với ‘player’ – mang nghĩa rộng hơn.
Examples
He is known as a playboy in his city.
Anh ấy được biết đến là một **tay chơi** nổi tiếng trong thành phố.
The magazine interviewed a famous playboy.
Tạp chí đã phỏng vấn một **tay chơi** nổi tiếng.
Many movies have a playboy character.
Nhiều bộ phim có nhân vật là **tay chơi**.
Don't trust him—he's just a playboy looking for fun.
Đừng tin anh ta—anh ấy chỉ là một **tay chơi** tìm kiếm niềm vui thôi.
After years as a playboy, he finally decided to settle down.
Sau nhiều năm làm **tay chơi**, anh ấy cuối cùng đã quyết định ổn định.
Some people admire a playboy lifestyle, but others see it as shallow.
Một số người ngưỡng mộ lối sống **tay chơi**, nhưng người khác lại cho là nông cạn.