playback” in Vietnamese

phát lại

Definition

Hành động phát lại âm thanh hoặc video đã được ghi để nghe hoặc xem lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, âm nhạc, truyền thông; là danh từ, ví dụ 'phát lại bản ghi âm'. Không dùng cho buổi biểu diễn trực tiếp.

Examples

I pressed the button to start the playback.

Tôi đã nhấn nút để bắt đầu **phát lại**.

The playback was very clear and loud.

**Phát lại** rất rõ ràng và to.

She listened to the playback of her voice.

Cô ấy đã nghe **phát lại** giọng của mình.

Let’s watch the game in playback later tonight.

Tối nay mình xem lại trận đấu bằng **phát lại** nhé.

The singer checked the playback before leaving the studio.

Ca sĩ đã kiểm tra **phát lại** trước khi rời phòng thu.

You can adjust the speed of the playback if you want to listen faster.

Bạn có thể điều chỉnh tốc độ **phát lại** nếu muốn nghe nhanh hơn.