platter” in Vietnamese

đĩa lớnmâm thức ăn

Definition

Đĩa lớn là vật dùng để bày thức ăn, thường có kích thước lớn để phục vụ nhiều người hoặc nhiều loại món cùng lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Platter' thường xuất hiện ở thực đơn nhà hàng, phục vụ món chia sẻ cho nhiều người như 'seafood platter'. Không dùng cho đĩa nhỏ lẻ từng phần. 'Silver platter' nghĩa là được nhận một cách dễ dàng.

Examples

We ordered the cheese platter to share with everyone.

Chúng tôi gọi **đĩa phô mai** để chia cùng mọi người.

Her appetizers were beautifully arranged on a wooden platter.

Các món khai vị của cô ấy được bày rất đẹp trên một **khay gỗ lớn**.

The vegetables are arranged on a platter.

Các loại rau được bày trên một **đĩa lớn**.

The waiter brought a seafood platter to our table.

Phục vụ mang một **mâm hải sản** đến bàn chúng tôi.

We used a large platter for the birthday cake.

Chúng tôi đã dùng một **đĩa lớn** để đặt bánh sinh nhật.

I could eat that whole sushi platter by myself!

Tôi có thể ăn hết cả **đĩa sushi lớn** đó một mình!