platinum” in Vietnamese

bạch kim

Definition

Một kim loại quý có màu trắng bạc, rất có giá trị, dùng trong trang sức, điện tử và công nghiệp; cũng dùng để chỉ mức cao nhất về chất lượng hoặc thành tích, như 'đĩa bạch kim'.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Platinum’ vừa là tên kim loại, vừa dùng để chỉ các mức ưu đãi đặc biệt cao ('thẻ bạch kim'). Không nên nhầm lẫn với 'bạc' hay 'vàng trắng', đây là các kim loại khác nhau.

Examples

This ring is made of platinum.

Chiếc nhẫn này làm từ **bạch kim**.

She bought a platinum necklace for her mother.

Cô ấy mua một dây chuyền **bạch kim** cho mẹ.

A platinum medal is for first place.

Huy chương **bạch kim** dành cho hạng nhất.

His album went platinum after just a month.

Album của anh ấy đạt **bạch kim** chỉ sau một tháng.

They offer platinum membership for VIP customers.

Họ cung cấp thành viên **bạch kim** cho khách VIP.

The company celebrated its platinum anniversary with a big event.

Công ty đã tổ chức lễ kỷ niệm **bạch kim** của mình bằng một sự kiện lớn.