plastics” in Vietnamese

nhựa

Definition

Nhựa là nhóm vật liệu nhân tạo có thể dễ dàng tạo hình khi còn mềm và trở nên cứng sau đó. Chúng thường dùng để làm bao bì, hộp đựng, và nhiều vật dụng hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhựa' có thể chỉ nhiều loại hoặc nhóm nhựa khác nhau, nhất là trong bối cảnh khoa học, môi trường hoặc tái chế. Không dùng 'nhựa' để nói về thẻ tín dụng như trong một số nghĩa tiếng Anh.

Examples

Many bottles are made from plastics.

Nhiều chai được làm từ **nhựa**.

Plastics are used for packaging food.

**Nhựa** được dùng để đóng gói thực phẩm.

Some plastics can be recycled.

Một số **nhựa** có thể tái chế được.

The problem with plastics is that they take hundreds of years to break down.

Vấn đề với **nhựa** là mất hàng trăm năm để phân hủy.

Scientists are creating new plastics that are better for the environment.

Các nhà khoa học đang tạo ra các loại **nhựa** mới tốt hơn cho môi trường.

If we don't reduce our use of plastics, pollution will get worse.

Nếu chúng ta không giảm sử dụng **nhựa**, ô nhiễm sẽ càng tồi tệ thêm.