plastic” in Vietnamese

nhựa

Definition

Một loại vật liệu nhân tạo nhẹ, linh hoạt hoặc cứng, dùng để làm nhiều đồ vật hằng ngày như chai, túi, đồ chơi và hộp. Là tính từ, nó có nghĩa là làm từ vật liệu này.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: 'làm bằng nhựa', 'quá nhiều nhựa'. Kết hợp phổ biến: 'túi nhựa', 'chai nhựa', 'phẫu thuật thẩm mỹ'. Đừng nhầm với nghĩa chỉ tính cách không thật.

Examples

Please do not burn plastic.

Xin đừng đốt **nhựa**.

I always carry a reusable bag so I don't need a plastic one.

Tôi luôn mang túi tái sử dụng để không cần dùng túi **nhựa**.

We put the toys in a plastic box.

Chúng tôi để đồ chơi vào một hộp **nhựa**.

This cup is made of plastic.

Cái cốc này làm bằng **nhựa**.

The chairs look wooden, but they're actually plastic.

Những chiếc ghế nhìn giống gỗ nhưng thực ra là **nhựa**.

We're trying to cut down on single-use plastic at home.

Chúng tôi đang cố cắt giảm **nhựa** dùng một lần ở nhà.