“plasma” in Vietnamese
Definition
Huyết tương là phần trong suốt, màu vàng nhạt của máu chứa các tế bào máu. Plasma cũng là trạng thái thứ tư của vật chất, khác với rắn, lỏng hoặc khí.
Usage Notes (Vietnamese)
“Plasma” thường dùng trong y học ('huyết tương'), vật lý ('trạng thái plasma'), hoặc công nghệ ('plasma TV'). Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
Stars are made mostly of plasma.
Các ngôi sao chủ yếu được tạo thành từ **plasma**.
A plasma TV has a bright, colorful screen.
Một chiếc TV **plasma** có màn hình sáng và sặc sỡ.
Giving plasma can save someone's life in an emergency.
Hiến **huyết tương** có thể cứu sống ai đó trong trường hợp khẩn cấp.
The glowing lights in the experiment were actually hot plasma.
Ánh sáng phát sáng trong thí nghiệm thực ra là **plasma** nóng.
I haven't seen a plasma screen TV in years; everyone has LEDs now.
Tôi đã lâu không thấy TV màn hình **plasma**; giờ mọi người đều dùng LED.
Doctors used plasma from healthy people to help patients recover.
Các bác sĩ đã sử dụng **huyết tương** từ người khỏe mạnh để giúp bệnh nhân hồi phục.