plants” in Vietnamese

câythực vật

Definition

Sinh vật sống phát triển trên đất hoặc dưới nước như hoa, cỏ, cây. Chúng thường cần ánh sáng, nước và không khí để sống.

Usage Notes (Vietnamese)

'cây' hoặc 'thực vật' thường chỉ các loại như cây cảnh, cây vườn. Đừng nhầm với động từ 'trồng'. 'Plant' còn dùng cho 'nhà máy' nhưng nghĩa đó khác.

Examples

Some plants grow very fast.

Một số **cây** lớn rất nhanh.

I have three plants in my room.

Tôi có ba **cây** trong phòng.

These plants need water every day.

Những **cây** này cần nước mỗi ngày.

I bought a few plants to make the apartment feel more alive.

Tôi đã mua vài **cây** để căn hộ thêm sức sống.

My mom knows exactly where to put plants so they get enough light.

Mẹ tôi biết chính xác nên đặt **cây** ở đâu để chúng nhận đủ ánh sáng.

If you travel a lot, get plants that are easy to take care of.

Nếu bạn hay đi du lịch, hãy chọn **cây** dễ chăm sóc.