“planned” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó đã được quyết định hoặc sắp xếp trước. Không phải tự phát, mà là đã suy nghĩ trước khi thực hiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ như 'planned trip', 'planned changes'. Không nên nhầm với 'planning' (quá trình lên kế hoạch) hoặc 'plan' (danh từ/động từ – kế hoạch/lập kế hoạch).
Examples
The meeting was planned for Monday.
Cuộc họp đã được **lên kế hoạch** vào thứ Hai.
We planned a small party at home.
Chúng tôi đã **lên kế hoạch** một bữa tiệc nhỏ ở nhà.
This was not planned.
Điều này không phải là **được lên kế hoạch**.
We had a planned stop in Chicago before flying to Denver.
Chúng tôi có một điểm dừng **đã được lên kế hoạch** ở Chicago trước khi bay đến Denver.
The outage was planned, so the office stayed closed all morning.
Việc mất điện là **đã được lên kế hoạch**, nên văn phòng đã đóng cửa cả buổi sáng.
Honestly, none of this was planned—it just kind of happened.
Thật sự, không có gì trong số này là **được lên kế hoạch**—mọi thứ chỉ là tự xảy ra thôi.