“planets” in Vietnamese
Definition
Những vật thể lớn trong không gian quay quanh một ngôi sao (thường là Mặt Trời) và không tự phát ra ánh sáng. Ví dụ: Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hành tinh’ dùng cho cả số ít và số nhiều tuỳ vào ngữ cảnh, thường gặp trong các bài học khoa học hoặc khi nói về vũ trụ, 'hệ mặt trời', hoặc tên các hành tinh cụ thể.
Examples
The Earth and Mars are both planets.
Trái Đất và Sao Hỏa đều là **hành tinh**.
Many people wonder if there is life on other planets.
Nhiều người tự hỏi liệu có sự sống trên các **hành tinh** khác không.
Some planets are made mostly of gas, while others are rocky.
Một số **hành tinh** chủ yếu làm bằng khí, trong khi số khác thì có cấu tạo đá.
Scientists study the planets to learn about space.
Các nhà khoa học nghiên cứu các **hành tinh** để tìm hiểu về không gian.
There are eight planets in our solar system.
Có tám **hành tinh** trong hệ Mặt Trời của chúng ta.
Kids love imagining adventures on distant planets in outer space.
Trẻ em thích tưởng tượng những chuyến phiêu lưu trên các **hành tinh** xa xôi ngoài không gian.