planetary” in Vietnamese

hành tinhthuộc về hành tinh

Definition

Liên quan đến các hành tinh hoặc thuộc về hành tinh, thường dùng khi nói về hệ mặt trời hoặc các vấn đề khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, thường đặt trước danh từ như 'planetary system', 'planetary movement'. Ít dùng cho những thứ không liên quan đến hành tinh.

Examples

Scientists study planetary movement to understand our solar system.

Các nhà khoa học nghiên cứu chuyển động **hành tinh** để hiểu hệ mặt trời của chúng ta.

The telescope can show planetary details far in space.

Kính thiên văn có thể hiển thị các chi tiết **hành tinh** ở sâu trong không gian.

There's a planetary crisis—climate change is affecting the whole Earth.

Có một cuộc khủng hoảng **hành tinh**—biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến toàn Trái đất.

A planetary system has several planets orbiting a star.

Một hệ thống **hành tinh** có nhiều hành tinh quay quanh một ngôi sao.

We watched the planetary alignment last night—it was incredible to see all the planets in a row.

Chúng tôi đã xem sự thẳng hàng **hành tinh** đêm qua—thật tuyệt vời khi nhìn thấy tất cả các hành tinh trên một hàng.

Her research focuses on planetary atmospheres and how they change over time.

Nghiên cứu của cô tập trung vào bầu khí quyển **hành tinh** và cách chúng thay đổi theo thời gian.