planet” in Vietnamese

hành tinh

Definition

Hành tinh là một thiên thể lớn hình cầu di chuyển quanh một ngôi sao, ví dụ như Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Trong cuộc sống thường ngày, từ này cũng có thể chỉ riêng Trái Đất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học hay kiến thức phổ thông: 'a planet', 'the planets', 'planet Earth'. Không nhầm lẫn với 'ngôi sao' hay 'mặt trăng'. Khi nói 'bảo vệ hành tinh', thường chỉ việc bảo vệ Trái Đất.

Examples

Earth is the planet we live on.

Trái Đất là **hành tinh** mà chúng ta đang sống.

Mars is a red planet.

Sao Hỏa là một **hành tinh** đỏ.

Jupiter is the biggest planet in our solar system.

Sao Mộc là **hành tinh** lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.

Sometimes it feels like this city is on a different planet.

Đôi khi cảm giác thành phố này nằm trên một **hành tinh** khác.

When he starts talking about space, he acts like he knows every planet by heart.

Khi anh ấy nói về vũ trụ, trông như thể anh ấy thuộc lòng mọi **hành tinh** vậy.

We need to do more if we want to protect the planet.

Chúng ta cần làm nhiều hơn nếu muốn bảo vệ **hành tinh**.