planes” in Vietnamese

máy bay

Definition

Máy bay là phương tiện di chuyển trên không, dùng để chở người hoặc hàng hóa giữa các địa điểm. 'Planes' là dạng số nhiều của 'plane'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Plane' ít dùng hơn 'airplane' trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng 'aeroplane'. 'Planes' phổ biến khi nói chuyện về du lịch, sân bay. Đừng nhầm với 'plans' (kế hoạch).

Examples

I can see two planes in the sky.

Tôi có thể nhìn thấy hai chiếc **máy bay** trên trời.

Military planes were flying over the city all morning.

**Máy bay** quân sự đã bay qua thành phố suốt buổi sáng.

These planes carry food and clothes to the island.

Những chiếc **máy bay** này chở thức ăn và quần áo ra đảo.

The planes are ready to leave.

**Máy bay** đã sẵn sàng cất cánh.

I hate sleeping on planes because I never get comfortable.

Tôi ghét ngủ trên **máy bay** vì tôi không bao giờ thấy dễ chịu.

These small planes are great for short trips between islands.

Những chiếc **máy bay** nhỏ này rất thích hợp cho các chuyến đi ngắn giữa các đảo.