plane” in Vietnamese

máy baymặt phẳngbào (dụng cụ)

Definition

'Plane' thường được dùng để chỉ máy bay. Ngoài ra, còn có nghĩa là mặt phẳng trong toán học hoặc đồ bào trong nghề mộc.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong giao tiếp hằng ngày, 'plane' thường chỉ 'máy bay'. Ở ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật, nó mang nghĩa 'mặt phẳng'. Đừng lẫn với 'plan' và 'plain'.

Examples

Look, there is a plane in the sky.

Nhìn kìa, có một chiếc **máy bay** trên trời.

The carpenter used a plane to smooth the wood.

Thợ mộc đã dùng **bào** để làm nhẵn gỗ.

In math class, we learned about the XY plane.

Trong giờ toán, chúng tôi học về **mặt phẳng** XY.

I’m scared to fly, but the plane took off smoothly.

Tôi sợ bay, nhưng **máy bay** đã cất cánh rất êm.

Can you pass me the plane? This edge isn’t smooth yet.

Bạn đưa cho mình cái **bào** được không? Cạnh này vẫn chưa mịn.

All the points on this plane are the same distance from the line.

Tất cả các điểm trên **mặt phẳng** này đều cách đường thẳng một khoảng bằng nhau.