plan” in Vietnamese

kế hoạchlên kế hoạch

Definition

Ý tưởng hoặc sắp xếp để thực hiện điều gì đó trong tương lai. Cũng có thể là việc quyết định sẽ làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'kế hoạch' là danh từ, 'lên kế hoạch' là động từ. Hay dùng cho lịch trình, dự án, dự định. Không nhầm với 'plane' (máy bay) hay 'plain' (đơn giản).

Examples

Do you have a plan for the weekend?

Bạn có **kế hoạch** gì cho cuối tuần không?

We made a plan to meet for lunch.

Chúng tôi đã lập **kế hoạch** gặp nhau ăn trưa.

He always has a backup plan just in case.

Anh ấy luôn có một **kế hoạch** dự phòng phòng khi cần.

We need to plan ahead for the busy season.

Chúng ta cần **lên kế hoạch** trước cho mùa bận rộn.

She likes to plan her trips carefully.

Cô ấy thích **lên kế hoạch** cẩn thận cho các chuyến đi của mình.

Let me know if our plan changes.

Nếu **kế hoạch** của chúng ta thay đổi hãy cho tôi biết.