“plains” in Vietnamese
Definition
Vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, ít cây cối, thường được bao phủ bởi cỏ và thường nằm ở trung tâm các lục địa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Plains' luôn dùng dạng số nhiều khi chỉ vùng địa lý. Đừng nhầm với 'planes' (máy bay). Thường gặp trong các bài mô tả phong cảnh, địa lý.
Examples
Many animals live on the plains where they can find lots of grass.
Nhiều loài động vật sống trên các **đồng bằng** nơi chúng có thể tìm thấy nhiều cỏ.
The plains get very hot in the summer.
Mùa hè, các **đồng bằng** trở nên rất nóng.
Farmers grow wheat in the plains.
Nông dân trồng lúa mì trên các **đồng bằng**.
The sunsets over the plains are absolutely stunning.
Hoàng hôn trên các **đồng bằng** thật tuyệt vời.
Huge herds of buffalo once roamed the American plains.
Trước đây từng có những đàn trâu lớn đi lang thang trên các **đồng bằng** của Mỹ.
Driving across the plains, you can see the sky stretch for miles.
Khi lái xe băng qua các **đồng bằng**, bạn có thể nhìn thấy bầu trời kéo dài hàng dặm.