plainly” in Vietnamese

một cách rõ ràngmột cách đơn giản

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng, đơn giản, không che giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'He spoke plainly' nhấn mạnh sự trung thực, thẳng thắn. Phổ biến với các động từ như 'say', 'state', 'visible'. Không dùng để miêu tả vật lý.

Examples

She explained the rules plainly to everyone.

Cô ấy đã giải thích quy tắc **một cách rõ ràng** cho mọi người.

The answer was plainly wrong.

Câu trả lời đã **rõ ràng** sai.

He spoke plainly so that the kids could understand.

Anh ấy đã nói **rõ ràng** để bọn trẻ hiểu.

It's plainly obvious she likes you.

**Rõ ràng** là cô ấy thích bạn.

She was plainly nervous before the test.

Cô ấy **rõ ràng** lo lắng trước bài kiểm tra.

Let me say this plainly: We need to change our plans.

Hãy để tôi nói điều này **một cách rõ ràng**: Chúng ta cần thay đổi kế hoạch.