plain” in Vietnamese

đơn giảnđồng bằng

Definition

'Plain' chỉ sự đơn giản, không trang trí hoặc dễ hiểu. Nó cũng dùng để chỉ vùng đất bằng phẳng, ít cây cối hoặc đồi núi.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Dùng trong các cụm như 'plain clothes', 'plain food', 'plain English', 'the plain truth'. Không nên nhầm với 'plane'. Khi nói ai đó 'plain' thì có thể nghe hơi khiếm nhã.

Examples

She wore a plain white shirt.

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng **đơn giản**.

The cows were eating grass on the plain.

Những con bò đang ăn cỏ trên **đồng bằng**.

Please use plain language in your email.

Vui lòng sử dụng ngôn ngữ **đơn giản** trong email của bạn.

I like my coffee plain, with no sugar or milk.

Tôi thích cà phê **đơn giản**, không đường, không sữa.

To be plain honest, I don't think that plan will work.

**Nói thật lòng**, tôi nghĩ kế hoạch đó sẽ không hiệu quả.

He was in plain clothes, so nobody knew he was a police officer.

Anh ấy mặc **quần áo thường**, nên không ai biết anh là cảnh sát.