“placing” in Vietnamese
đặtbố trígiao (nhiệm vụ/địa vị)
Definition
Đặt một vật vào vị trí cụ thể hoặc sắp xếp ai đó vào chức vụ hay thứ hạng nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả hành động đang diễn ra ('placing the cup'), hoặc về xếp hạng và giao nhiệm vụ. Không dùng với nghĩa 'tạo ra nơi chốn'.
Examples
Thanks for placing your trust in me.
Cảm ơn bạn đã **đặt** niềm tin vào tôi.
He is placing the books on the shelf.
Anh ấy đang **đặt** những cuốn sách lên kệ.
She was placing flowers in a vase.
Cô ấy đã **đặt** hoa vào bình.
Are you placing the order now?
Bạn đang **đặt** hàng bây giờ phải không?
After placing third in the race, he felt proud of himself.
Sau khi **xếp thứ ba** trong cuộc đua, anh ấy cảm thấy tự hào về bản thân.
They are placing a lot of hope in this new project.
Họ đang **đặt** rất nhiều hy vọng vào dự án mới này.