placement” in Vietnamese

sự bố trísự sắp xếpvị trí thực tập

Definition

Hành động đặt một vật hoặc một người vào vị trí cụ thể. Ngoài ra, còn chỉ việc được sắp xếp đi thực tập hoặc làm việc trong chương trình đào tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong giáo dục và công việc. 'job placement' là sắp xếp công việc, 'placement test' là kiểm tra xếp lớp. Chú ý dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The teacher explained the placement of the chairs in the classroom.

Giáo viên đã giải thích **sự bố trí** ghế trong lớp học.

She got a work placement in a local company.

Cô ấy đã có một **vị trí thực tập** tại một công ty địa phương.

A placement test helps students find the right level.

Bài **kiểm tra xếp lớp** giúp học sinh chọn đúng trình độ.

He’s happy with the placement of his artwork in the gallery.

Anh ấy hài lòng với **vị trí trưng bày** tác phẩm của mình trong phòng tranh.

After her internship, the company offered her a full-time placement.

Sau kỳ thực tập, công ty đã nhận cô ấy vào làm việc chính thức (**vị trí thực tập**).

Don’t forget to double-check the placement of your signature on the form.

Đừng quên kiểm tra lại **vị trí** chữ ký của bạn trên mẫu đơn.