“placed” in Vietnamese
Definition
'Placed' là quá khứ và phân từ hai của 'place', nghĩa là đặt cái gì đó vào đâu đó hoặc bố trí vào vị trí hoặc thứ hạng cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cấu trúc bị động như ‘was placed’, ‘is placed’. Trang trọng hơn 'put'. Dùng cả trong xếp hạng ('placed first') và đặt hàng ('placed an order').
Examples
She placed the keys on the table.
Cô ấy đã **đặt** chìa khoá lên bàn.
The vase was placed by the window.
Chiếc bình hoa đã được **đặt** cạnh cửa sổ.
He placed second in the race.
Anh ấy đã **xếp hạng** hai trong cuộc đua.
I placed an order online, but it still hasn't arrived.
Tôi đã **đặt** đơn hàng online nhưng nó vẫn chưa đến.
The blame was placed on the wrong person.
Người sai đã bị **đổ lỗi**.
A lot of pressure was placed on the team to win.
Đội bị **đặt** nhiều áp lực phải thắng.