“place” in Vietnamese
Definition
Một vị trí, điểm hoặc khu vực cụ thể. Cũng có thể chỉ vị trí hoặc vai trò trong một tập thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nơi', 'chỗ' dùng linh hoạt trong giao tiếp hằng ngày, cả cho nơi chốn thực và vị trí/tư cách trong xã hội. Đừng nhầm với 'không gian' (space) là chỉ vùng diện tích chung chung.
Examples
I can't find a place to park my car around here.
Tôi không thể tìm được **chỗ** đậu xe quanh đây.
She has really made a place for herself in the company.
Cô ấy thực sự đã tạo được **vị trí** cho mình trong công ty.
This is a nice place to live.
Đây là một **nơi** tuyệt vời để sống.
Please put the books back in their place.
Vui lòng đặt sách về đúng **chỗ** của nó.
She won first place in the race.
Cô ấy đã giành **vị trí** đầu tiên trong cuộc đua.
Let’s meet at that place we went to last time.
Chúng ta gặp nhau ở **chỗ** lần trước nhé.