pizzas” in Vietnamese

bánh pizza

Definition

'Pizzas' là dạng số nhiều của 'pizza', một món ăn Ý nổi tiếng được làm từ bánh mì dẹt, sốt cà chua, phô mai và các nguyên liệu khác, nướng trong lò.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pizzas' là danh từ đếm được: dùng với số lượng, hương vị hoặc kích cỡ ('ba bánh pizza lớn', 'pizza chay'). Không nhầm với 'pizza' ở dạng số ít hoặc miếng pizza.

Examples

We ordered three pizzas for the party.

Chúng tôi đã đặt ba **bánh pizza** cho bữa tiệc.

Different pizzas have different toppings.

Các loại **bánh pizza** khác nhau có các loại topping khác nhau.

How many pizzas should we make?

Chúng ta nên làm bao nhiêu **bánh pizza**?

These pizzas smell amazing—who made them?

Những **bánh pizza** này thơm quá—ai làm vậy?

I can't believe all the pizzas are already gone!

Tôi không tin tất cả các **bánh pizza** đều đã hết!

They brought a few extra pizzas just in case more people showed up.

Họ mang thêm vài **bánh pizza** đề phòng có thêm người đến.