“pits” in Vietnamese
Definition
'Pits' là các hố trên mặt đất, hạt cứng bên trong trái cây hoặc khu vực kỹ thuật trong các cuộc đua xe.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về 'the pits' dùng để chỉ tình huống tồi tệ. Dùng 'pit' cho hạt cứng như hạt đào, hạt anh đào. Trong đua xe, 'pits' là nơi xe thay lốp.
Examples
There are many pits in the old road.
Con đường cũ có nhiều **hố**.
Peaches have large pits inside them.
Quả đào có **hạt** lớn bên trong.
Workers dug pits to plant new trees.
Công nhân đã đào các **hố** để trồng cây mới.
Watch out for pits when you walk on the trail after rain.
Cẩn thận **hố** khi đi bộ trên đường mòn sau mưa.
The cars stopped in the pits to change their tires during the race.
Các xe dừng lại tại **khu vực kỹ thuật** để thay lốp trong cuộc đua.
Honestly, this weather is the pits—I can't wait for summer.
Thật lòng mà nói, thời tiết này thật **kinh khủng**—tôi mong đến mùa hè quá.