pits” in Indonesian

hốhạt (trái cây)khu vực pit (đua xe)

Definition

'Pits' là những hố trên mặt đất, hạt cứng trong một số loại trái cây, hoặc khu vực kỹ thuật trong trường đua xe.

Usage Notes (Indonesian)

'The pits' chỉ tình huống rất tệ trong hội thoại. 'Pit' dùng cho hạt cứng của đào, mận... Trong đua xe, chỉ khu kỹ thuật tạm dừng thay lốp, tiếp nhiên liệu.

Examples

There are many pits in the old road.

Con đường cũ có nhiều **hố**.

Peaches have large pits inside them.

Trong quả đào có **hạt** lớn bên trong.

Workers dug pits to plant new trees.

Công nhân đã đào các **hố** để trồng cây mới.

Watch out for pits when you walk on the trail after rain.

Cẩn thận **hố** khi đi bộ trên đường mòn sau mưa.

The cars stopped in the pits to change their tires during the race.

Trong cuộc đua, xe dừng tại **khu vực pit** để thay lốp.

Honestly, this weather is the pits—I can't wait for summer.

Thật sự, thời tiết này **tệ quá**—mong hè đến nhanh.